Thành Nhà Hồ: Cái nôi của kiến trúc và nghệ thuật
Thành Nhà Hồ dù chỉ là kinh đô của triều Hồ trong chưa đầy một thập kỷ, tuy nhiên, tới nay, sau hơn sáu thế kỷ, di sản vẫn là lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc sắc, minh chứng cho trình độ xây dựng và tư duy quy hoạch đỉnh cao của người Việt.
Thành lũy ra đời từ tầm nhìn chiến lược
Giữa vùng đất Vĩnh Lộc, Thanh Hóa, Thành Nhà Hồ sừng sững như một chứng nhân của lịch sử dân tộc. Được xây dựng năm 1397 theo chủ trương của Hồ Quý Ly, khi ông còn chưa chính thức lên ngôi, công trình đánh dấu một trong những cuộc cải cách táo bạo nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam: dời đô từ Thăng Long về Tây Đô.
Theo các tư liệu lịch sử, quyết định lựa chọn vùng đất An Tôn không chỉ xuất phát từ yếu tố phong thủy mà còn là tính toán chiến lược về quân sự. Được bao bọc bởi dãy núi phía Bắc, hai dòng sông Mã và sông Bưởi cùng hệ thống giao thông thủy, bộ thuận lợi, khu vực này vừa có khả năng phòng thủ cao, vừa tạo điều kiện phát triển lâu dài cho một kinh đô mới.

Dù có tốc độ xây dựng nhanh nhưng kỹ thuật xây dựng của Thành Nhà Hồ luôn được đánh giá cao
Việc xây dựng thành diễn ra với tốc độ đặc biệt nhanh. Đại Việt sử ký toàn thư ghi nhận công trình hoàn thành trong khoảng ba tháng, trong khi nhiều nghiên cứu hiện đại cho rằng toàn bộ quá trình có thể kéo dài khoảng một năm rưỡi. Dù theo cách tính nào, đây vẫn là một kỳ tích xây dựng của thế kỷ XIV khi toàn bộ công trình được thực hiện bằng sức người và những phương tiện thủ công.
Chính sự đồ sộ cùng tiến độ thần tốc ấy đã tạo nên nhiều truyền thuyết dân gian còn lưu truyền đến ngày nay, phản ánh quy mô huy động nhân lực, vật lực và những gian nan trong quá trình kiến thiết kinh thành.
Kiệt tác kiến trúc đá độc nhất của khu vực
Giá trị nổi bật nhất của Thành Nhà Hồ nằm ở Hoàng thành bằng đá, trung tâm của quần thể di sản được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 2011.
Hoàng thành có mặt bằng gần vuông với chu vi hơn 3,5 km, diện tích khoảng 77 ha. Bốn bức tường thành được xây dựng bằng những khối đá vôi khổng lồ có trọng lượng từ hàng chục đến gần 30 tấn. Có khối đá dài tới hơn 5 m, nặng khoảng 26,7 tấn nhưng vẫn được ghép khít với độ chính xác đáng kinh ngạc.
Điểm đặc sắc của Thành Nhà Hồ không chỉ nằm ở kích thước vật liệu mà còn ở kỹ thuật xây dựng. Các khối đá được xếp theo kết cấu đặc biệt, kết hợp giữa tường đá bên ngoài, lõi đá ở giữa và lũy đất phía trong, tạo nên kết cấu vững chắc suốt hơn 600 năm.

Trải qua 600 năm lịch sử, Thành Nhà Hồ vẫn vững chãi và hiên ngang
Bốn cổng thành đều được xây theo kiểu vòm cuốn bằng đá. Riêng cửa Nam, cửa chính của Hoàng thành, gồm ba lối vào với những mái vòm cao gần 9 m, được ghép từ các phiến đá hình múi bưởi có độ chính xác gần như tuyệt đối. Cho đến nay, đây vẫn được xem là một trong những thành tựu tiêu biểu của kỹ thuật xây dựng bằng đá ở Việt Nam thời trung đại.
Theo các nghiên cứu khảo cổ, toàn bộ hệ thống hào thành, đường Hoàng Gia lát đá, các hồ nước, cung điện, đàn Xã Tắc cùng mạng lưới giao thông nội thành được quy hoạch đồng bộ, phản ánh tư duy tổ chức không gian của một kinh đô hoàn chỉnh.
Giá trị nghệ thuật đặc sắc còn lưu dấu qua từng hiện vật
Mặc dù phần lớn kiến trúc cung điện không còn tồn tại, những dấu tích khảo cổ vẫn cho thấy trình độ nghệ thuật đạt đến độ tinh xảo của triều Hồ.
Nổi bật là đôi rồng đá được phát hiện trong khu vực trung tâm Hoàng thành. Với thân uốn bảy khúc mềm mại, tạo khối khỏe khoắn và cân đối, đây được xem là cặp rồng kiến trúc hoàng cung có niên đại sớm nhất từng được phát hiện tại Việt Nam.

Cùng với đó là các hiện vật trang trí kiến trúc như chân tảng đá chạm cánh sen, ngói mũi sen, ngói lá đề, tượng đầu rồng, chim phượng, sấu đá thành bậc... Tất cả phản ánh sự tiếp nối và phát triển của nghệ thuật kiến trúc thời Trần, đồng thời tạo nên bản sắc riêng của mỹ thuật triều Hồ.
Những hiện vật này không chỉ mang giá trị khảo cổ mà còn cung cấp nguồn tư liệu quý giá về nghệ thuật cung đình Việt Nam cuối thế kỷ XIV.


Các hoạt động khảo cổ liên tục giúp phát hiện thêm nhiều hiện vật giá trị
Đàn Nam Giao: Biểu tượng của quyền lực và tín ngưỡng quốc gia
Cách cửa Nam khoảng 2,5 km là Đàn Nam Giao, công trình được xây dựng năm 1402 dưới thời Hồ Hán Thương để phục vụ nghi lễ tế Trời, nghi lễ quan trọng nhất của triều đình phong kiến.
Đàn được bố trí trên sườn núi Đốn Sơn, khác biệt với hầu hết các đàn Nam Giao ở phương Đông vốn được xây dựng trên đồng bằng. Toàn bộ công trình tận dụng địa hình tự nhiên, kết hợp đá núi tại chỗ với hệ thống nền đàn nhiều cấp, trục thần đạo và các công trình phụ trợ.

Để hoàn thiện kinh đô mới, bên cạnh việc xây dựng cung điện trong Hoàng thành, đắp La thành…vương triều Hồ đã cho đắp đàn Nam Giao.
Theo kết quả khai quật khảo cổ, đây là đàn Nam Giao duy nhất tại Việt Nam còn bảo tồn được khá nguyên vẹn nền móng kiến trúc gốc, đồng thời lưu giữ nhiều hiện vật phục vụ nghi lễ tế giao của vương triều.
La thành và tư duy phòng thủ quy mô lớn

Bao bọc Hoàng thành và Đàn Nam Giao là La thành, vòng thành đất quy mô lớn được xây dựng năm 1399.
Khác với Hoàng thành bằng đá, La thành tận dụng tối đa địa hình tự nhiên, kết nối các dãy núi, sông Mã và sông Bưởi để hình thành hệ thống phòng thủ liên hoàn. Người xưa chỉ gia cố những đoạn cần thiết bằng đất, tre gai và các công trình nhân tạo, tạo nên một vành đai bảo vệ rộng lớn cho toàn bộ kinh đô.
Cấu trúc này cho thấy tư duy quân sự linh hoạt, biết kết hợp giữa công trình nhân tạo với địa hình tự nhiên nhằm tăng hiệu quả phòng thủ và kiểm soát giao thông.
Di sản mang giá trị nổi bật toàn cầu
Theo các nghiên cứu được tổng hợp trong hồ sơ di sản, dù đá là vật liệu phổ biến trong lịch sử kiến trúc thế giới, chưa từng có kinh đô nào ở Đông Á và Đông Nam Á xây dựng toàn bộ vòng Hoàng thành bằng những khối đá lớn như Thành Nhà Hồ.
Chính tính độc đáo về quy hoạch, kỹ thuật xây dựng và trình độ tổ chức không gian đã giúp Thành Nhà Hồ được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới ngày 27/6/2011.
Không chỉ là minh chứng cho tài năng sáng tạo của người Việt cuối thế kỷ XIV, Thành Nhà Hồ còn phản ánh sự giao thoa giữa tư tưởng chính trị, quân sự, kiến trúc và nghệ thuật trong một giai đoạn chuyển biến quan trọng của lịch sử dân tộc.
Hơn sáu thế kỷ trôi qua, những bức tường đá đồ sộ vẫn đứng vững trước thời gian, trở thành biểu tượng của trí tuệ, kỹ thuật và bản lĩnh sáng tạo của người Việt.

.jpg)
.jpg)
Thành Nhà Hồ nay đã trở thành điểm đến không thể bỏ qua khi đến với xứ Thanh
Với những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc sắc, Thành Nhà Hồ không chỉ là niềm tự hào của Việt Nam mà còn là một di sản có ý nghĩa nổi bật đối với lịch sử kiến trúc và quy hoạch đô thị của khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
Nhằm lan tỏa những giá trị văn hóa và lịch sử của di tích, trong những năm gần đây, Ban quản lý Di sản Thành Nhà Hồ đã tích cực triển khai các chương trình thu hút du lịch cho Thành Nhà Hồ, qua đó thu hút hàng chục nghìn lượt khách trong và ngoài nước tới thăm.
Nguồn: https://sohuutritue.net.vn/